- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
sở giao dịch chứng khoán
Anh ấy muốn làm việc ở sở giao dịch chứng khoán.
sở giao dịch chứng khoán
Anh ấy muốn làm việc ở sở giao dịch chứng khoán.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
sở giao dịch chứng khoán
sở giao dịch chứng khoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.