- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
làm chứng hôn lễ; làm người chứng hôn
Anh ấy làm chứng hôn cho chúng tôi.
làm chứng hôn lễ; làm người chứng hôn
Anh ấy làm chứng hôn cho chúng tôi.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
làm chứng hôn lễ; làm người chứng hôn
làm chứng hôn lễ; làm người chứng hôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.