- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
người chứng hôn; người làm chứng đám cưới
Anh ấy mời tôi làm người chứng hôn cho anh ấy.
người chứng hôn; người làm chứng đám cưới
Anh ấy mời tôi làm người chứng hôn cho anh ấy.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người chứng hôn; người làm chứng đám cưới
người chứng hôn; người làm chứng đám cưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.