- 言ngôn(lời nói)
- 戠chức(khắc dấu, ghi nhớ)
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
năng lực nhận thức; khả năng phán đoán
Anh ấy có khả năng nhận thức rất mạnh.
năng lực phán đoán; khả năng nhận định
Anh ấy có khả năng phán đoán rất tốt.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
năng lực nhận thức; khả năng phán đoán
Anh ấy có khả năng nhận thức rất mạnh.
năng lực phán đoán; khả năng nhận định
Anh ấy có khả năng phán đoán rất tốt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
năng lực nhận thức; khả năng phán đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.