- 言ngôn(lời nói)
- 戠chức(khắc dấu, ghi nhớ)
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
hiểu; biết; nắm được
Tôi biết anh ấy.
hiểu; biết; nắm được
Tôi biết anh ấy.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
hiểu; biết; nắm được
hiểu; biết; nắm được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.