- 言ngôn(lời nói)
- 司ti(quản lý, điều hành)
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
tiền tố; từ đầu
Tiền tố này có nghĩa là gì?
mục từ (trong từ điển)
Giải thích của từ đầu này rất rõ ràng.
tiền tố; từ đầu
Tiền tố này có nghĩa là gì?
mục từ (trong từ điển)
Giải thích của từ đầu này rất rõ ràng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
tiền tố; từ đầu
tiền tố; từ đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.