- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thử xem; thử xem sao
中尝试一下,看看结果chángshì yīxià, kànkan jiéguǒ
Bạn thử món ăn này xem sao.
thử xem; thử xem sao
中尝试一下,看看结果chángshì yīxià, kànkan jiéguǒ
Bạn thử món ăn này xem sao.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
thử xem; thử xem sao
thử xem; thử xem sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.