- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
bãi thử nghiệm; khu thực nghiệm
Đây là một trạm thử nghiệm.
bãi thử nghiệm; khu thực nghiệm
Đây là một trạm thử nghiệm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
bãi thử nghiệm; khu thực nghiệm
bãi thử nghiệm; khu thực nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.