- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thử nghiệm; thí nghiệm
Đây là một dự án thử nghiệm.
thử nghiệm; thí nghiệm
Đây là một dự án thử nghiệm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
thử nghiệm; thí nghiệm
thử nghiệm; thí nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.