- 水thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
đòi hỏi vô độ; tham lam vô đáy [thành ngữ]
Anh ta luôn đưa ra những yêu cầu quá đáng không ngừng.
đòi hỏi vô độ; tham lam vô đáy [thành ngữ]
Anh ta luôn đưa ra những yêu cầu quá đáng không ngừng.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
đòi hỏi vô độ; tham lam vô đáy [thành ngữ]
đòi hỏi vô độ; tham lam vô đáy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.