- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lời nói có hàm ý; trong lời nói ẩn chứa ý tứ [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn có ẩn ý.
lời nói có hàm ý; trong lời nói ẩn chứa ý tứ [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn có ẩn ý.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
lời nói có hàm ý; trong lời nói ẩn chứa ý tứ [thành ngữ]
lời nói có hàm ý; trong lời nói ẩn chứa ý tứ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.