- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
thẻ điện thoại; thẻ gọi điện
Tôi cần một cái thẻ điện thoại.
thẻ điện thoại; thẻ gọi điện
Tôi cần một cái thẻ điện thoại.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ điện thoại; thẻ gọi điện
thẻ điện thoại; thẻ gọi điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.