- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
quyền lên tiếng; quyền phát ngôn; tiếng nói có trọng lượng
Anh ấy có tiếng nói rất lớn.
quyền lên tiếng; quyền phát ngôn; tiếng nói có trọng lượng
Anh ấy có tiếng nói rất lớn.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền lên tiếng; quyền phát ngôn; tiếng nói có trọng lượng
quyền lên tiếng; quyền phát ngôn; tiếng nói có trọng lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.