- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải thích; chú giải (văn bản)
Xin bạn giải thích từ ngữ này một chút.
giải thích; chú giải (văn bản)
Xin bạn giải thích từ ngữ này một chút.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải thích; chú giải (văn bản)
giải thích; chú giải (văn bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.