- 亻nhân(người)
- 盡tận(hết, tận cùng)
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
tường tận; chi tiết; đầy đủ
Báo cáo này rất chi tiết và đầy đủ.
hoàn toàn; chu toàn; vẹn toàn
Anh ấy đã kể mọi chuyện một cách tường tận.
tường tận; chi tiết; đầy đủ
Báo cáo này rất chi tiết và đầy đủ.
hoàn toàn; chu toàn; vẹn toàn
Anh ấy đã kể mọi chuyện một cách tường tận.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
tường tận; chi tiết; đầy đủ
tường tận; chi tiết; đầy đủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.