- 糹mịch(sợi tơ)
- 田điền(ruộng đồng)
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
tường tận; chi tiết; tỉ mỉ
中内容或说明很完整、具体、不遗漏nèiróng huò shuōmíng hěn wánzhěng、jùtǐ、bù yílòu
Xin bạn giải thích chi tiết.
tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể
中说明得很完整、清楚、具体shuōmíng de hěn wánzhěng、qīngchu、jùtǐ
tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể
tường tận; chi tiết; tỉ mỉ
中内容或说明很完整、具体、不遗漏nèiróng huò shuōmíng hěn wánzhěng、jùtǐ、bù yílòu
Xin bạn giải thích chi tiết.
tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể
中说明得很完整、清楚、具体shuōmíng de hěn wánzhěng、qīngchu、jùtǐ
tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
tường tận; chi tiết; tỉ mỉ
tường tận; chi tiết; tỉ mỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.