- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải thích chi tiết; chú giải tường tận
giải thích chi tiết; chú giải tường tận
Xin bạn giải thích chi tiết vấn đề này.
giải thích chi tiết; giải đáp đầy đủ
Bài này có lời giải chi tiết không?
giải thích chi tiết; chú giải tường tận
giải thích chi tiết; chú giải tường tận
Xin bạn giải thích chi tiết vấn đề này.
giải thích chi tiết; giải đáp đầy đủ
Bài này có lời giải chi tiết không?
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải thích chi tiết; chú giải tường tận
giải thích chi tiết; chú giải tường tận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.