- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)
- 予dư(ban cho, ta)
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
trật tự từ; thứ tự từ
Trật tự từ trong tiếng Trung khác với tiếng Anh.
trật tự từ; thứ tự từ
Trật tự từ trong tiếng Trung khác với tiếng Anh.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
trật tự từ; thứ tự từ
trật tự từ; thứ tự từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.