- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
ngữ liệu; dữ liệu ngôn ngữ
Kho ngữ liệu này rất lớn.
ngữ liệu; dữ liệu ngôn ngữ
Kho ngữ liệu này rất lớn.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
ngữ liệu; dữ liệu ngôn ngữ
ngữ liệu; dữ liệu ngôn ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.