- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
nhánh ngôn ngữ; ngữ chi
Tiếng Hán thuộc ngữ tộc Hán-Tạng.
nhánh ngôn ngữ; ngữ chi
Tiếng Hán thuộc ngữ tộc Hán-Tạng.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
nhánh ngôn ngữ; ngữ chi
nhánh ngôn ngữ; ngữ chi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.