- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
bức tranh bằng ngôn từ; miêu tả bằng lời
Bức tranh ngôn ngữ này rất đẹp.
bức tranh bằng ngôn từ; miêu tả bằng lời
Bức tranh ngôn ngữ này rất đẹp.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
bức tranh bằng ngôn từ; miêu tả bằng lời
bức tranh bằng ngôn từ; miêu tả bằng lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.