- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
ngữ hệ; họ ngôn ngữ
Tiếng Hán thuộc ngữ hệ Hán-Tạng.
ngữ hệ; họ ngôn ngữ
Tiếng Hán thuộc ngữ hệ Hán-Tạng.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
ngữ hệ; họ ngôn ngữ
ngữ hệ; họ ngôn ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.