- 齐tề(đều nhau, chỉnh tề)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất dẫn dụ thức ăn; chất kích thích ăn mồi
Chất dẫn dụ thức ăn này rất hiệu quả đối với cá.
chất dẫn dụ ăn mồi; chất kích thích ăn (dùng trong thuốc trừ sâu hoặc nuôi trồng)
Chất kích thích ăn này rất hiệu quả đối với cá.
chất dẫn dụ thức ăn; chất kích thích ăn mồi
Chất dẫn dụ thức ăn này rất hiệu quả đối với cá.
chất dẫn dụ ăn mồi; chất kích thích ăn (dùng trong thuốc trừ sâu hoặc nuôi trồng)
Chất kích thích ăn này rất hiệu quả đối với cá.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất dẫn dụ thức ăn; chất kích thích ăn mồi
chất dẫn dụ thức ăn; chất kích thích ăn mồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.