- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nghẹn lời; cứng họng; không biết nói gì
Anh ấy tức đến nỗi không nói nên lời.
nghẹn lời; cứng họng; không biết nói gì
Anh ấy tức đến nỗi không nói nên lời.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
nghẹn lời; cứng họng; không biết nói gì
nghẹn lời; cứng họng; không biết nói gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.