- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nói thật; thành thật mà nói
Thật lòng mà nói, tôi không thích anh ấy lắm.
thật mà nói; thực ra mà nói
Nói thật lòng, tôi không thích anh ấy lắm.
nói thật; nói thẳng thắn
nói thật; thành thật mà nói
Thật lòng mà nói, tôi không thích anh ấy lắm.
thật mà nói; thực ra mà nói
Nói thật lòng, tôi không thích anh ấy lắm.
nói thật; nói thẳng thắn
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
nói thật; thành thật mà nói
nói thật; thành thật mà nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.