- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nói không giữ lời; nói mà không coi lời nói là thật
Anh ấy không giữ lời.
nói mà không giữ lời; nói không đáng tin
Bạn không giữ lời hứa.
nói không giữ lời; nói mà không coi lời nói là thật
Anh ấy không giữ lời.
nói mà không giữ lời; nói không đáng tin
Bạn không giữ lời hứa.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
nói không giữ lời; nói mà không coi lời nói là thật
nói không giữ lời; nói mà không coi lời nói là thật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.