- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
kẻ nói dối; người nói dối
Anh ấy là một kẻ nói dối.
kẻ nói dối; người nói dối
Anh ấy là một kẻ nói dối.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ nói dối; người nói dối
kẻ nói dối; người nói dối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.