- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
cái cớ; lý do bào chữa; viện cớ
Anh ấy đã tìm một cái cớ.
cái cớ; lý do bào chữa; viện cớ
Anh ấy tìm một cái cớ để giải thích.
lời biện hộ; lý lẽ; lời phân trần
Lời biện hộ của anh ấy rất thuyết phục.
cái cớ; lý do bào chữa; viện cớ
Anh ấy đã tìm một cái cớ.
cái cớ; lý do bào chữa; viện cớ
Anh ấy tìm một cái cớ để giải thích.
lời biện hộ; lý lẽ; lời phân trần
Lời biện hộ của anh ấy rất thuyết phục.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
cái cớ; lý do bào chữa; viện cớ
cái cớ; lý do bào chữa; viện cớ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngôn luận; lời bình luận; phát ngôn
Những lời biện hộ của anh ấy rất thuyết phục.
ngôn luận; lời bình luận; phát ngôn
Những lời biện hộ của anh ấy rất thuyết phục.