- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
Chúng tôi thích tán gẫu.
nói chuyện; nói; phát biểu
Họ thích nói chuyện phiếm.
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
Chúng tôi thích tán gẫu.
nói chuyện; nói; phát biểu
Họ thích nói chuyện phiếm.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.