- 言ngôn(lời nói)
- 賣mại(bán ra)
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
đọc (dữ liệu); truy xuất dữ liệu
Máy tính có thể đọc dữ liệu.
đọc (dữ liệu); truy xuất dữ liệu
Máy tính có thể đọc dữ liệu.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
đọc (dữ liệu); truy xuất dữ liệu
đọc (dữ liệu); truy xuất dữ liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.