- 言ngôn(lời nói)
- 周chu(khắp nơi, chu đáo)
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
gieo rắc bất hòa khắp nơi; khích bác gây chia rẽ [thành ngữ]
Anh ta luôn thích gây chia rẽ.
gieo rắc bất hòa khắp nơi; khích bác gây chia rẽ [thành ngữ]
Anh ta luôn thích gây chia rẽ.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
gieo rắc bất hòa khắp nơi; khích bác gây chia rẽ [thành ngữ]
gieo rắc bất hòa khắp nơi; khích bác gây chia rẽ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.