- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
tội giết người có chủ mưu; tội mưu sát
中故意杀害他人的犯罪行为gùyì shāhài tārén de fànzuì xíngwéi
Anh ta bị buộc tội giết người.
tội giết người có chủ mưu; tội mưu sát
中故意杀害他人的犯罪行为gùyì shāhài tārén de fànzuì xíngwéi
Anh ta bị buộc tội giết người.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
tội giết người có chủ mưu; tội mưu sát
tội giết người có chủ mưu; tội mưu sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.