- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
mưu thần nhiều như mưa (không thiếu quân sư mưu lược) [thành ngữ]
Các mưu thần đông như mưa, anh ấy có rất nhiều lựa chọn.
mưu thần nhiều như mưa (không thiếu quân sư mưu lược) [thành ngữ]
Các mưu thần đông như mưa, anh ấy có rất nhiều lựa chọn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưu thần nhiều như mưa (không thiếu quân sư mưu lược) [thành ngữ]
mưu thần nhiều như mưa (không thiếu quân sư mưu lược) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.