- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Sherpa
Người Sherpa sống ở dãy Himalaya.
người Sherpa
Người Sherpa sống ở dãy Himalaya.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Sherpa
người Sherpa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.