- 糹mịch(sợi tơ)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
- 巴ba(mong đợi, bám)
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
từ chối lịch sự; khéo léo từ chối
Xin vui lòng từ chối hút thuốc.
từ chối lịch sự; khéo léo từ chối
Xin vui lòng từ chối hút thuốc.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
từ chối lịch sự; khéo léo từ chối
từ chối lịch sự; khéo léo từ chối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.