- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
màn hình âm một; màn hình bên trái (hiển thị khi vuốt sang phải từ màn hình chính)
Điện thoại của tôi có màn hình phụ.
màn hình âm một; màn hình bên trái (hiển thị khi vuốt sang phải từ màn hình chính)
Điện thoại của tôi có màn hình phụ.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
màn hình âm một; màn hình bên trái (hiển thị khi vuốt sang phải từ màn hình chính)
màn hình âm một; màn hình bên trái (hiển thị khi vuốt sang phải từ màn hình chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.