- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
điểm âm; điểm trừ
Anh ấy bị điểm âm trong bài kiểm tra.
điểm âm; điểm trừ
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
điểm âm; điểm trừ
Anh ấy bị điểm âm trong bài kiểm tra.
điểm âm; điểm trừ
điểm âm; điểm trừ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.