- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
tập luyện tạ; huấn luyện chịu tải trọng
Anh ấy tập tạ mỗi ngày.
tập luyện tạ; huấn luyện chịu tải trọng
Anh ấy tập tạ mỗi ngày.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
tập luyện tạ; huấn luyện chịu tải trọng
tập luyện tạ; huấn luyện chịu tải trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.