- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
quý tài chính; quý tài khóa
Kết quả kinh doanh quý này rất tốt.
quý tài chính; quý tài khóa
Kết quả kinh doanh quý này rất tốt.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
quý tài chính; quý tài khóa
quý tài chính; quý tài khóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.