trách mắng; quở trách
中指责某人做错了事情zhǐzé mǒurén zuòcuò le shìqing
Anh ấy trách tôi đến muộn.
trách mắng; quở trách
中用言语批评或指责某人做错了事yòng yánnyǔ píngpī huò zhǐzé mǒurén zuò cuò le shì
Anh ấy đã trách mắng tôi.
trách mắng; quở trách
中指责某人做错了事情zhǐzé mǒurén zuòcuò le shìqing
Anh ấy trách tôi đến muộn.
trách mắng; quở trách
中用言语批评或指责某人做错了事yòng yánnyǔ píngpī huò zhǐzé mǒurén zuò cuò le shì
Anh ấy đã trách mắng tôi.
trách mắng; quở trách
trách mắng; quở trách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lên án; khiển trách
中批评、指责某人的错误或过失pīpíng、zhǐzé mǒurén de cuòwù huò guòshī
Anh ấy đã trách mắng lỗi lầm của tôi.
bình luận; phê bình; đánh giá
中用语言表示不满或反对yòng yǔyán biǎoshì búmǎn huò fǎnduì
Cô giáo đã trách mắng anh ấy.
lên án; khiển trách
中批评、指责某人的错误或过失pīpíng、zhǐzé mǒurén de cuòwù huò guòshī
Anh ấy đã trách mắng lỗi lầm của tôi.
bình luận; phê bình; đánh giá
中用语言表示不满或反对yòng yǔyán biǎoshì búmǎn huò fǎnduì
Cô giáo đã trách mắng anh ấy.