- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
vợ hiền mẹ tốt [thành ngữ]
Cô ấy là một người vợ hiền, mẹ đảm.
vợ hiền mẹ tốt [thành ngữ]
Cô ấy là một người vợ hiền, mẹ đảm.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
vợ hiền mẹ tốt [thành ngữ]
vợ hiền mẹ tốt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.