- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
kẻ bại hoại; phần tử xấu xa (trong cộng đồng)
Anh ta là một tên cặn bã.
bất hiếu; hư hỏng; không xứng đáng (với cha mẹ/tổ tiên)
Anh ta là một kẻ đồi bại.
kẻ bại hoại; phần tử xấu xa (trong cộng đồng)
Anh ta là một tên cặn bã.
bất hiếu; hư hỏng; không xứng đáng (với cha mẹ/tổ tiên)
Anh ta là một kẻ đồi bại.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
kẻ bại hoại; phần tử xấu xa (trong cộng đồng)
kẻ bại hoại; phần tử xấu xa (trong cộng đồng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.