- 貝bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))
- 化hóa(biến đổi, chuyển hóa)
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
tàu chở hàng; tàu hàng hóa
Tàu chở hàng đang chạy về phía nhà ga.
tàu hàng; tàu chở hàng
Tàu chở hàng đang chạy đến nhà ga.
tàu chở hàng; tàu hàng hóa
Tàu chở hàng đang chạy về phía nhà ga.
tàu hàng; tàu chở hàng
Tàu chở hàng đang chạy đến nhà ga.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
tàu chở hàng; tàu hàng hóa
tàu chở hàng; tàu hàng hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.