- 貝bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))
- 化hóa(biến đổi, chuyển hóa)
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
so sánh giá nhiều nơi trước khi mua thì không bị thiệt [thành ngữ](kế thừa)
Mua sắm phải so sánh nhiều, hàng hóa so ba nhà không thiệt.
so sánh giá nhiều nơi trước khi mua thì không bị thiệt [thành ngữ](kế thừa)
Mua sắm phải so sánh nhiều, hàng hóa so ba nhà không thiệt.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
so sánh giá nhiều nơi trước khi mua thì không bị thiệt [thành ngữ]
so sánh giá nhiều nơi trước khi mua thì không bị thiệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.