- 貝bối(tiền của, của cải)
- 今kim(bây giờ, hiện tại)
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
tham lam không biết chán; tham không đáy [thành ngữ]
Anh ta tham lam vô độ, sẽ không bao giờ thỏa mãn.
tham lam không biết chán; tham không đáy [thành ngữ]
Anh ta tham lam vô độ, sẽ không bao giờ thỏa mãn.
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
tham lam không biết chán; tham không đáy [thành ngữ]
tham lam không biết chán; tham không đáy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.