- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 冓cấu(kết cấu, ghép lại)
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
phiếu mua sách
Tôi có một phiếu mua sách.
phiếu mua sách
Tôi có một phiếu mua sách.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
phiếu mua sách
phiếu mua sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.