- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
lưu trữ; tích lũy
Những thực phẩm này có thể bảo quản rất lâu.
lưu trữ; dự trữ; cất giữ
lưu trữ; tích lũy
Những thực phẩm này có thể bảo quản rất lâu.
lưu trữ; dự trữ; cất giữ
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
lưu trữ; tích lũy
lưu trữ; tích lũy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.