- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 中trung(giữa, trung tâm)
- 一nhất(một, thống nhất)
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
chó poodle; chó xù
Cô ấy có một chú chó poodle đáng yêu.
chó poodle; chó xù
Cô ấy có một chú chó poodle đáng yêu.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
chó poodle; chó xù
chó poodle; chó xù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.