- 弗phất(chẳng, không)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Thành phố Philadelphia, Pennsylvania
中美国宾夕法尼亚州的主要城市měiguó bīnxībóhuà níyà zhōu de zhǔyào chéngshì
Philadelphia là một thành phố xinh đẹp.
Thành phố Philadelphia, Pennsylvania
中美国宾夕法尼亚州的主要城市měiguó bīnxībóhuà níyà zhōu de zhǔyào chéngshì
Philadelphia là một thành phố xinh đẹp.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Thành phố Philadelphia, Pennsylvania
Thành phố Philadelphia, Pennsylvania
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.