- 弗phất(chẳng, không)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
khó hiểu; khó lý giải
Vấn đề này khiến tôi cảm thấy khó hiểu.
khó hiểu; khó lý giải
khó hiểu; khó lý giải
Vấn đề này rất khó hiểu.
khó hiểu; khó lý giải
Vấn đề này khiến tôi cảm thấy khó hiểu.
khó hiểu; khó lý giải
khó hiểu; khó lý giải
Vấn đề này rất khó hiểu.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
khó hiểu; khó lý giải
khó hiểu; khó lý giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khó hiểu; khó lý giải
khó hiểu; khó lý giải